Từ điển HSK / 怀孕
怀孕
Hán Việt: hoài dựngđộng từHSK 6
mang thai, có thai, có bầu
Ví dụ
听说她怀孕了,全家都很高兴。
tīngshuō tā huáiyùnle, quánjiā dōu hěn gāoxìng.
Nghe nói cô ấy có thai, cả nhà đều rất vui.
Cách viết
怀
孕
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 怀孕期间 — thời gian mang thai
- 已经怀孕 — đã có thai
- 怀孕反应 — phản ứng thai nghén
Từ cùng chữ
怀 hoàiCả họ 10 từ →
- 怀疑huáiyí✓ hoài nghinghi ngờ, hoài nghi
- 关怀guānhuáiquan hoàiquan tâm, chăm lo (thường của bề trên, tổ chức); sự quan tâm, chăm sóc
- 怀念huáiniàn✓ hoài niệmnhớ nhung, tưởng nhớ, hoài niệm
- 怀抱huáibàohoài bãoôm ấp; ấp ủ (hoài bão, lý tưởng trong lòng); vòng tay; lòng (ôm); (ví) sự bao bọc, che chở
- 怀旧huáijiùhoài cựuhoài niệm; hoài cổ; nhớ về xưa cũ
- 满怀mǎnhuáimãn hoàichan chứa, tràn đầy (một tình cảm) trong lòng; cả tấm ngực, cả lòng (thường trong 撞个满怀)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.