Từ điển HSK / 怀孕

怀孕

Hán Việt: hoài dựngđộng từHSK 6

mang thai, có thai, có bầu

Ví dụ

听说她怀孕了,全家都很高兴。

tīngshuō tā huáiyùnle, quánjiā dōu hěn gāoxìng.

Nghe nói cô ấy có thai, cả nhà đều rất vui.

Cách viết

怀
孕

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 怀孕期间 — thời gian mang thai
  • 已经怀孕 — đã có thai
  • 怀孕反应 — phản ứng thai nghén

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK