Từ điển HSK / 孕育

孕育

Hán Việt: dựng dụcđộng từHSK 7–9

thai nghén, ấp ủ, nuôi dưỡng; sản sinh, hình thành nên (sự sống, sự vật mới)

Ví dụ

这片肥沃的土地孕育了灿烂的古代文明。

zhè piàn féiwò de tǔdì yùnyù le cànlàn de gǔdài wénmíng.

Vùng đất màu mỡ này đã thai nghén nên nền văn minh cổ đại rực rỡ.

Cách viết

孕
育

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 孕育生命 — thai nghén sự sống
  • 孕育希望 — ấp ủ hy vọng
  • 孕育新思想 — nảy sinh tư tưởng mới

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK