Từ điển HSK / 孕妇
孕妇
Hán Việt: dựng phụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
phụ nữ mang thai, bà bầu, thai phụ
Tốc độ
Ví dụ
地铁上,大家都主动给孕妇让座。
dìtiě shàng, dàjiā dōu zhǔdòng gěi yùnfù ràngzuò.
Trên tàu điện ngầm, mọi người đều chủ động nhường chỗ cho bà bầu.
Cách viết
孕
妇
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 照顾孕妇 — chăm sóc bà bầu
- 孕妇专座 — ghế dành cho bà bầu
- 高龄孕妇 — thai phụ lớn tuổi
Từ cùng chữ
孕 dựng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.