Từ điển HSK / 媳妇

媳妇

Hán Việt: tức phụdanh từHSK 3.0 cấp 6

con dâu; (khẩu ngữ) vợ

Tốc độ

Ví dụ

婆婆对媳妇特别好。

pópo duì xífu tèbié hǎo.

Mẹ chồng đối với con dâu rất tốt.

Cách viết

媳
妇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 儿媳妇 — con dâu
  • 娶媳妇 — cưới vợ
  • 小媳妇 — cô vợ trẻ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK