Từ điển HSK / 寡妇

寡妇

Hán Việt: quả phụdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

góa phụ; đàn bà góa chồng

Tốc độ

Ví dụ

她年轻时就成了寡妇,独自把孩子养大。

tā niánqīng shí jiù chéng le guǎfu, dúzì bǎ háizi yǎng dà.

Bà góa chồng từ khi còn trẻ, một mình nuôi con khôn lớn.

Cách viết

寡
妇

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 年轻寡妇 — góa phụ trẻ
  • 守寡 — ở góa
  • 孤儿寡妇 — mẹ góa con côi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK