Từ điển HSK / 发育
发育
Hán Việt: ✓ phát dụcđộng từHSK 3.0 cấp 6
phát dục, phát triển (cơ thể sinh vật)
Tốc độ
Ví dụ
这个孩子发育得很好。
zhège háizi fāyù de hěn hǎo.
Đứa trẻ này phát triển rất tốt.
Cách viết
发
育
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 身体发育 — cơ thể phát triển
- 发育不良 — phát triển kém
- 大脑发育 — não phát triển
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
育 dục
- 体育tǐyùthể dục; thể thao
- 体育馆tǐyùguǎnnhà thi đấu; nhà tập thể thao
- 教育jiàoyùgiáo dục, sự nghiệp giáo dục; dạy dỗ, giáo dục (ai đó)
- 培育péiyùươm trồng, nuôi dưỡng, lai tạo (cây, giống); bồi dưỡng, đào tạo (con người)
- 哺育bǔyùnuôi dưỡng, dưỡng dục (nghĩa đen và nghĩa bóng: bồi dưỡng, giáo dục)
- 生育shēngyùsinh đẻ, sinh nở, sinh dưỡng con cái
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.