Từ điển HSK / 生育
生育
Hán Việt: sinh dụcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
sinh đẻ, sinh nở, sinh dưỡng con cái
Tốc độ
Ví dụ
现在越来越多的年轻人推迟生育。
xiànzài yuèláiyuè duō de niánqīngrén tuīchí shēngyù.
Hiện nay ngày càng nhiều người trẻ trì hoãn việc sinh con.
Cách viết
生
育
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生育子女 — sinh con
- 计划生育 — kế hoạch hóa gia đình
- 生育能力 — khả năng sinh sản
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
育 dục
- 体育tǐyùthể dục; thể thao
- 体育馆tǐyùguǎnnhà thi đấu; nhà tập thể thao
- 教育jiàoyùgiáo dục, sự nghiệp giáo dục; dạy dỗ, giáo dục (ai đó)
- 发育fāyùphát dục, phát triển (cơ thể sinh vật)
- 培育péiyùươm trồng, nuôi dưỡng, lai tạo (cây, giống); bồi dưỡng, đào tạo (con người)
- 哺育bǔyùnuôi dưỡng, dưỡng dục (nghĩa đen và nghĩa bóng: bồi dưỡng, giáo dục)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.