Từ điển HSK / 教育
教育
Hán Việt: ✓ giáo dụcdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 4
giáo dục, sự nghiệp giáo dục; dạy dỗ, giáo dục (ai đó)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
giáo dục, sự nghiệp giáo dục
教育对孩子的成长很重要。
jiàoyù duì háizi de chéngzhǎng hěn zhòngyào.
Giáo dục rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ.
动
dạy dỗ, giáo dục (ai đó)
父母应该好好教育孩子。
fùmǔ yīnggāi hǎohǎo jiàoyù háizi.
Cha mẹ nên giáo dục con cái thật tốt.
Cách viết
教
育
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 学校教育 — giáo dục nhà trường
- 教育孩子 — giáo dục con cái
- 重视教育 — coi trọng giáo dục
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
育 dục
- 体育tǐyùthể dục; thể thao
- 体育馆tǐyùguǎnnhà thi đấu; nhà tập thể thao
- 发育fāyùphát dục, phát triển (cơ thể sinh vật)
- 培育péiyùươm trồng, nuôi dưỡng, lai tạo (cây, giống); bồi dưỡng, đào tạo (con người)
- 哺育bǔyùnuôi dưỡng, dưỡng dục (nghĩa đen và nghĩa bóng: bồi dưỡng, giáo dục)
- 生育shēngyùsinh đẻ, sinh nở, sinh dưỡng con cái
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.