Từ điển HSK / 教育

教育

Hán Việt: giáo dụcdanh từ, động từHSK 3.0 cấp 4

giáo dục, sự nghiệp giáo dục; dạy dỗ, giáo dục (ai đó)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

giáo dục, sự nghiệp giáo dục

教育对孩子的成长很重要。

jiàoyù duì háizi de chéngzhǎng hěn zhòngyào.

Giáo dục rất quan trọng đối với sự trưởng thành của trẻ.

dạy dỗ, giáo dục (ai đó)

父母应该好好教育孩子。

fùmǔ yīnggāi hǎohǎo jiàoyù háizi.

Cha mẹ nên giáo dục con cái thật tốt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 学校教育giáo dục nhà trường
  • 教育孩子giáo dục con cái
  • 重视教育coi trọng giáo dục

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK