Từ điển HSK / 教授
教授
Hán Việt: giáo thụdanh từHSK 3.0 cấp 4
giáo sư
Tốc độ
Ví dụ
这位教授很有名。
zhè wèi jiàoshòu hěn yǒumíng.
Vị giáo sư này rất nổi tiếng.
Cách viết
教
授
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 大学教授 — giáo sư đại học
- 李教授 — giáo sư Lý
- 著名教授 — giáo sư nổi tiếng
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.