Từ điển HSK / 授予

授予

Hán Việt: thụ dưđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

trao tặng; phong tặng; cấp (danh hiệu, học vị)

Tốc độ

Ví dụ

学校授予他名誉博士学位。

xuéxiào shòuyǔ tā míngyù bóshì xuéwèi.

Nhà trường trao cho ông học vị tiến sĩ danh dự.

Cách viết

授
予

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 授予称号 — trao danh hiệu
  • 授予学位 — trao học vị
  • 授予奖章 — trao huy chương

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK