Từ điển HSK / 赋予
赋予
Hán Việt: phú dưđộng từHSK 3.0 cấp 6
trao cho, ban cho, giao cho (điều trọng đại)
Tốc độ
Ví dụ
法律赋予公民言论自由。
fǎlǜ fùyǔ gōngmín yánlùn zìyóu.
Pháp luật trao cho công dân quyền tự do ngôn luận.
Cách viết
赋
予
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 赋予权利 — trao quyền
- 赋予使命 — giao sứ mệnh
- 赋予意义 — mang lại ý nghĩa
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.