Từ điển HSK / 给予
给予
Hán Việt: cấp dưđộng từHSK 3.0 cấp 6
cho, trao cho, dành cho (trang trọng)
Tốc độ
Ví dụ
学校给予了他很大的支持。
xuéxiào jǐyǔle tā hěn dà de zhīchí.
Nhà trường đã dành cho anh ấy sự ủng hộ rất lớn.
Cách viết
给
予
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 给予帮助 — dành cho sự giúp đỡ
- 给予支持 — dành cho sự ủng hộ
- 给予关怀 — dành cho sự quan tâm
Từ cùng chữ
给 cấpCả họ 3 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.