Từ điển HSK / 供给
供给
Hán Việt: ✓ cung cấpđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
cung cấp; cung ứng (vật tư, năng lượng...); nguồn cung; sự cung ứng (kinh tế)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cung cấp; cung ứng (vật tư, năng lượng...)
这个水库供给全城的用水。
zhège shuǐkù gōngjǐ quán chéng de yòngshuǐ.
Hồ chứa này cung cấp nước dùng cho cả thành phố.
名
nguồn cung; sự cung ứng (kinh tế)
供给与需求决定商品的价格。
gōngjǐ yǔ xūqiú juédìng shāngpǐn de jiàgé.
Cung và cầu quyết định giá cả hàng hóa.
Cách viết
供
给
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 供给能源 — cung cấp năng lượng
- 供给不足 — cung ứng không đủ
- 保证供给 — đảm bảo cung ứng
Từ cùng chữ
供 cungCả họ 10 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.