Cây Hán Việt / 供

供

gōngHán Việt: cungHSK 7–9

cung cấp; cung ứng; chu cấp (nuôi ăn học)

Trang chữ 供 →

10 từ ghép chứa 供 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.