Từ điển HSK / 供奉

供奉

Hán Việt: ✓ cung phụngđộng từHSK 7–9

thờ cúng, cung phụng (thần Phật, tổ tiên); dâng cúng

Ví dụ

祠堂里供奉着历代祖先的牌位。

cítáng lǐ gòngfèngzhe lìdài zǔxiān de páiwèi.

Trong từ đường thờ phụng bài vị tổ tiên các đời.

Cách viết

供
奉

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 供奉神像 — thờ tượng thần
  • 供奉祖先 — thờ cúng tổ tiên
  • 香火供奉 — hương khói phụng thờ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK