Từ điển HSK / 提供
提供
Hán Việt: đề cungđộng từHSK 3.0 cấp 4
cung cấp; cung ứng
Tốc độ
Ví dụ
公司为我们提供午饭。
gōngsī wèi wǒmen tígōng wǔfàn.
Công ty cung cấp bữa trưa cho chúng tôi.
Cách viết
提
供
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提供帮助 — cung cấp sự giúp đỡ
- 提供服务 — cung cấp dịch vụ
- 提供信息 — cung cấp thông tin
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
供 cungCả họ 10 từ →
- 供给gōngjǐcung cấp; cung ứng (vật tư, năng lượng...); nguồn cung; sự cung ứng (kinh tế)
- 供应gōngyìngcung ứng; cung cấp; sự cung ứng; nguồn cung
- 供暖gōngnuǎncung cấp sưởi ấm; cấp nhiệt sưởi
- 供求gōngqiúcung cầu; cung và cầu (trên thị trường)
- 供需gōngxūcung và cầu; cung cầu
- 供养gōngyǎngphụng dưỡng, nuôi dưỡng (cha mẹ, bề trên); cung cấp cho sinh sống
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.