Từ điển HSK / 提醒
提醒
Hán Việt: đề tỉnhđộng từHSK 3.0 cấp 4
nhắc nhở
Tốc độ
Ví dụ
谢谢你提醒我带伞。
xièxie nǐ tíxǐng wǒ dài sǎn.
Cảm ơn bạn đã nhắc tôi mang ô.
Cách viết
提
醒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提醒我 — nhắc nhở tôi
- 好心提醒 — nhắc nhở tốt bụng
- 再三提醒 — nhắc đi nhắc lại
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
醒 tỉnhCả họ 7 từ →
- 清醒qīngxǐngtỉnh táo, minh mẫn; sáng suốt; tỉnh lại, hồi tỉnh (từ mê man)
- 唤醒huànxǐngđánh thức (khỏi giấc ngủ); thức tỉnh; làm bừng tỉnh (ý thức, lương tri)
- 觉醒juéxǐngthức tỉnh; tỉnh ngộ (ý thức, dân tộc)
- 苏醒sūxǐngtỉnh lại; hồi tỉnh; bừng tỉnh
- 醒目xǐngmùbắt mắt; nổi bật; dễ thấy
- 醒悟xǐngwùtỉnh ngộ; thức tỉnh; nhận ra (điều sai lầm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.