Từ điển HSK / 醒悟
醒悟
Hán Việt: ✓ tỉnh ngộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
tỉnh ngộ; thức tỉnh; nhận ra (điều sai lầm)
Tốc độ
Ví dụ
直到失去了健康,他才醒悟过来。
zhídào shīqù le jiànkāng, tā cái xǐngwù guòlái.
Mãi đến khi mất đi sức khỏe, anh ấy mới tỉnh ngộ.
Cách viết
醒
悟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 幡然醒悟 — bừng tỉnh ngộ
- 逐渐醒悟 — dần dần nhận ra
- 猛然醒悟 — chợt tỉnh ngộ
Từ cùng chữ
醒 tỉnhCả họ 7 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.