Từ điển HSK / 恍然大悟
恍然大悟
Hán Việt: hoảng nhiên đại ngộthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
bỗng nhiên hiểu ra; chợt tỉnh ngộ; sực hiểu tất cả
Tốc độ
Ví dụ
听了老师的解释,我才恍然大悟。
tīng le lǎoshī de jiěshì, wǒ cái huǎngrán dàwù.
Nghe thầy giải thích, tôi mới chợt hiểu ra.
Cách viết
恍
然
大
悟
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 令人恍然大悟 — khiến người ta sực hiểu
- 恍然大悟地点头 — chợt hiểu mà gật đầu
- 顿时恍然大悟 — bỗng chốc tỉnh ngộ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.