Từ điển HSK / 醒目

醒目

Hán Việt: tỉnh mụctính từHSK 3.0 cấp 7-9

bắt mắt; nổi bật; dễ thấy

Tốc độ

Ví dụ

警示牌用红色字体,非常醒目

jǐngshìpái yòng hóngsè zìtǐ, fēicháng xǐngmù.

Biển cảnh báo dùng chữ màu đỏ, rất bắt mắt.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 醒目的标题tiêu đề bắt mắt
  • 位置醒目vị trí nổi bật
  • 醒目的广告quảng cáo bắt mắt

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK