Từ điển HSK / 醒目
醒目
Hán Việt: tỉnh mụctính từHSK 3.0 cấp 7-9
bắt mắt; nổi bật; dễ thấy
Tốc độ
Ví dụ
警示牌用红色字体,非常醒目。
jǐngshìpái yòng hóngsè zìtǐ, fēicháng xǐngmù.
Biển cảnh báo dùng chữ màu đỏ, rất bắt mắt.
Cách viết
醒
目
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 醒目的标题 — tiêu đề bắt mắt
- 位置醒目 — vị trí nổi bật
- 醒目的广告 — quảng cáo bắt mắt
Từ cùng chữ
醒 tỉnhCả họ 7 từ →
- 提醒tíxǐngnhắc nhở
- 清醒qīngxǐngtỉnh táo, minh mẫn; sáng suốt; tỉnh lại, hồi tỉnh (từ mê man)
- 唤醒huànxǐngđánh thức (khỏi giấc ngủ); thức tỉnh; làm bừng tỉnh (ý thức, lương tri)
- 觉醒juéxǐngthức tỉnh; tỉnh ngộ (ý thức, dân tộc)
- 苏醒sūxǐngtỉnh lại; hồi tỉnh; bừng tỉnh
- 醒悟xǐngwùtỉnh ngộ; thức tỉnh; nhận ra (điều sai lầm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.