Từ điển HSK / 苏醒
苏醒
Hán Việt: tô tỉnhđộng từHSK 7–9
tỉnh lại; hồi tỉnh; bừng tỉnh
Ví dụ
病人经过抢救终于苏醒过来。
bìngrén jīngguò qiǎngjiù zhōngyú sūxǐng guòlái.
Bệnh nhân sau khi được cấp cứu cuối cùng đã tỉnh lại.
Cách viết
苏
醒
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 渐渐苏醒 — dần dần tỉnh lại
- 大地苏醒 — đất trời bừng tỉnh
- 苏醒过来 — hồi tỉnh
Từ cùng chữ
苏 tô
醒 tỉnhCả họ 7 từ →
- 提醒tíxǐngđề tỉnhnhắc nhở
- 清醒qīngxǐngthanh tỉnhtỉnh táo, minh mẫn; sáng suốt; tỉnh lại, hồi tỉnh (từ mê man)
- 唤醒huànxǐnghoán tỉnhđánh thức (khỏi giấc ngủ); thức tỉnh; làm bừng tỉnh (ý thức, lương tri)
- 觉醒juéxǐnggiác tỉnhthức tỉnh; tỉnh ngộ (ý thức, dân tộc)
- 醒目xǐngmùtỉnh mụcbắt mắt; nổi bật; dễ thấy
- 醒悟xǐngwù✓ tỉnh ngộtỉnh ngộ; thức tỉnh; nhận ra (điều sai lầm)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.