Từ điển HSK / 江苏
江苏
JiāngsūHán Việt: ✓ giang tôdanh từ
Giang Tô (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去江苏。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Jiāngsū.
Anh ấy định tháng sau đi Giang Tô.
Cách viết
江
苏
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去江苏 — đi Giang Tô
- 江苏人 — người Giang Tô
- 江苏的天气 — thời tiết Giang Tô
Từ cùng chữ
江 giangCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.