Cây Hán Việt / 江

江

jiāngHán Việt: giangcấp 4

sông (lớn)

Trang chữ 江 →

11 từ ghép chứa 江 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.