Từ điển HSK / 江
江
Hán Việt: giangdanh từHSK 3.0 cấp 4
sông (lớn)
Tốc độ
Ví dụ
这条江很长很宽。
zhè tiáo jiāng hěn cháng hěn kuān.
Con sông này vừa dài vừa rộng.
Cách viết
江
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一条江 — một con sông
- 长江 — sông Trường Giang
- 江上的船 — thuyền trên sông
Từ cùng chữ
江 giangCả họ 11 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.