Từ điển HSK / 安江
安江
ĀnjiāngHán Việt: ✓ an giangdanh từ
An Giang (tỉnh/thành của Việt Nam)
Ví dụ
我有一个朋友是安江人。
Wǒ yǒu yī gè péngyou shì Ānjiāng rén.
Tôi có một người bạn quê ở An Giang.
Cách viết
安
江
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安江省 — tỉnh An Giang
- 去安江 — đi An Giang
- 安江人 — người An Giang
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
江 giangCả họ 11 từ →
- 江山jiāngshān✓ giang sơngiang sơn, non sông đất nước; chính quyền, cơ đồ
- 坚江Jiānjiāng✓ kiên giangKiên Giang (tỉnh của Việt Nam)
- 前江Qiánjiāng✓ tiền giangTiền Giang (tỉnh/thành của Việt Nam)
- 后江Hòujiāng✓ hậu giangHậu Giang (tỉnh/thành của Việt Nam)
- 北江Běijiāng✓ bắc giangBắc Giang (tỉnh/thành của Việt Nam)
- 河江Héjiāng✓ hà giangHà Giang (tỉnh/thành của Việt Nam)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.