Từ điển HSK / 安慰

安慰

Hán Việt: an uỷđộng từ, tính từHSK 3.0 cấp 5

an ủi; vỗ về; được an ủi; thấy nhẹ lòng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

an ủi; vỗ về

她轻声安慰着哭泣的孩子。

tā qīngshēng ānwèi zhe kūqì de háizi.

Cô ấy nhẹ nhàng an ủi đứa trẻ đang khóc.

được an ủi; thấy nhẹ lòng

看到大家平安,我感到很安慰

kàndào dàjiā píng'ān, wǒ gǎndào hěn ānwèi.

Thấy mọi người bình an, tôi cảm thấy rất nhẹ lòng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 安慰朋友an ủi bạn bè
  • 得到安慰được an ủi
  • 心里安慰lòng được an ủi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK