Từ điển HSK / 欣慰
欣慰
Hán Việt: hân uỷtính từHSK 3.0 cấp 7-9
vui mừng và an lòng; hài lòng mãn nguyện
Tốc độ
Ví dụ
看到孩子如此懂事,母亲感到十分欣慰。
kàndào háizi rúcǐ dǒngshì, mǔqīn gǎndào shífēn xīnwèi.
Thấy con hiểu chuyện như vậy, người mẹ cảm thấy vô cùng an lòng.
Cách viết
欣
慰
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 感到欣慰 — thấy an lòng
- 深感欣慰 — rất mực hài lòng
- 欣慰的笑容 — nụ cười mãn nguyện
Từ cùng chữ
欣 hân
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.