Từ điển HSK / 慰问
慰问
Hán Việt: uỷ vấnđộng từHSK 7–9
thăm hỏi; ủy lạo; hỏi thăm động viên
Ví dụ
领导亲自到医院慰问病人。
lǐngdǎo qīnzì dào yīyuàn wèiwèn bìngrén.
Lãnh đạo đích thân đến bệnh viện thăm hỏi bệnh nhân.
Cách viết
慰
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 慰问灾民 — thăm hỏi nạn dân
- 表示慰问 — bày tỏ sự thăm hỏi
- 慰问电 — điện thăm hỏi
Từ cùng chữ
慰 uỷ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.