Từ điển HSK / 提问
提问
Hán Việt: đề vấnđộng từHSK 3.0 cấp 5
đặt câu hỏi, nêu câu hỏi
Tốc độ
Ví dụ
学生纷纷向老师提问。
xuéshēng fēnfēn xiàng lǎoshī tíwèn.
Học sinh tới tấp đặt câu hỏi cho thầy giáo.
Cách viết
提
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 举手提问 — giơ tay đặt câu hỏi
- 当场提问 — hỏi tại chỗ
- 提问环节 — phần hỏi đáp
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.