Từ điển HSK / 疑问
疑问
Hán Việt: ✓ nghi vấndanh từHSK 3.0 cấp 5
thắc mắc; nghi vấn
Tốc độ
Ví dụ
对这件事我还有一些疑问。
duì zhè jiàn shì wǒ hái yǒu yìxiē yíwèn.
Về việc này tôi vẫn còn một số thắc mắc.
Cách viết
疑
问
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提出疑问 — nêu thắc mắc
- 毫无疑问 — không chút nghi ngờ
- 解答疑问 — giải đáp thắc mắc
Từ cùng chữ
疑 nghi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.