Từ điển HSK / 提前
提前
Hán Việt: đề tiềnđộng từHSK 3.0 cấp 4
(làm) trước thời hạn; sớm hơn
Tốc độ
Ví dụ
我们提前完成了任务。
wǒmen tíqián wánchéng le rènwù.
Chúng tôi đã hoàn thành nhiệm vụ trước thời hạn.
Cách viết
提
前
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 提前到 — đến sớm
- 提前准备 — chuẩn bị trước
- 提前通知 — báo trước
Từ cùng chữ
提 đềCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.