Từ điển HSK / 安检
安检
Hán Việt: an kiểmđộng từHSK 3.0 cấp 4
kiểm tra an ninh
Tốc độ
Ví dụ
上飞机前要安检。
shàng fēijī qián yào ānjiǎn.
Trước khi lên máy bay phải kiểm tra an ninh.
Cách viết
安
检
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 安检通道 — cổng an ninh
- 进行安检 — tiến hành kiểm tra
- 过安检 — qua an ninh
Từ cùng chữ
安 anCả họ 33 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.