Từ điển HSK / 前江
前江
QiánjiāngHán Việt: ✓ tiền giangdanh từ
Tiền Giang (tỉnh/thành của Việt Nam)
Ví dụ
我有一个朋友是前江人。
Wǒ yǒu yī gè péngyou shì Qiánjiāng rén.
Tôi có một người bạn quê ở Tiền Giang.
Cách viết
前
江
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 前江省 — tỉnh Tiền Giang
- 去前江 — đi Tiền Giang
- 前江人 — người Tiền Giang
Từ cùng chữ
前 tiềnCả họ 42 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.