Từ điển HSK / 黑龙江
黑龙江
HēilóngjiāngHán Việt: ✓ hắc long giangdanh từ
Hắc Long Giang (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去黑龙江。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Hēilóngjiāng.
Anh ấy định tháng sau đi Hắc Long Giang.
Cách viết
黑
龙
江
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去黑龙江 — đi Hắc Long Giang
- 黑龙江人 — người Hắc Long Giang
- 黑龙江的天气 — thời tiết Hắc Long Giang
Từ cùng chữ
黑 hắcCả họ 9 từ →
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.