Từ điển HSK / 画龙点睛
画龙点睛
Hán Việt: hoạ long điểm tìnhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
điểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
Tốc độ
Ví dụ
结尾这句话真是画龙点睛。
jiéwěi zhè jù huà zhēn shì huàlóng-diǎnjīng.
Câu nói ở đoạn kết đúng là điểm nhãn cho rồng.
Cách viết
画
龙
点
睛
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 起到画龙点睛的作用 — có tác dụng điểm nhãn
- 画龙点睛之笔 — nét bút điểm nhãn
- 堪称画龙点睛 — đáng gọi là điểm nhãn
Từ cùng chữ
画 hoạCả họ 17 từ →
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 来龙去脉láilóng-qùmàiđầu đuôi ngọn ngành; toàn bộ ngọn nguồn sự việc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.