Từ điển HSK / 画面
画面
Hán Việt: hoạ diệndanh từHSK 3.0 cấp 5
khung hình; hình ảnh; cảnh tượng
Tốc độ
Ví dụ
这部电影的画面非常精美。
zhè bù diànyǐng de huàmiàn fēicháng jīngměi.
Hình ảnh của bộ phim này vô cùng đẹp mắt.
Cách viết
画
面
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 画面清晰 — hình ảnh rõ nét
- 美丽的画面 — khung cảnh đẹp
- 切换画面 — chuyển khung hình
Từ cùng chữ
画 hoạCả họ 17 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.