Từ điển HSK / 龙头

龙头

Hán Việt: long đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9

vòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

vòi nước

请把水龙头关紧,别浪费水。

qǐng bǎ shuǐlóngtóu guānjǐn, bié làngfèi shuǐ.

Hãy vặn chặt vòi nước, đừng lãng phí nước.

đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)

这家公司是本地科技行业的龙头

zhè jiā gōngsī shì běndì kējì hángyè de lóngtóu.

Công ty này là đầu tàu của ngành công nghệ địa phương.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 龙头vòi nước
  • 龙头企业doanh nghiệp đầu tàu
  • 龙头产业ngành mũi nhọn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK