Từ điển HSK / 龙头
龙头
Hán Việt: long đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
名
vòi nước
请把水龙头关紧,别浪费水。
qǐng bǎ shuǐlóngtóu guānjǐn, bié làngfèi shuǐ.
Hãy vặn chặt vòi nước, đừng lãng phí nước.
đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
这家公司是本地科技行业的龙头。
zhè jiā gōngsī shì běndì kējì hángyè de lóngtóu.
Công ty này là đầu tàu của ngành công nghệ địa phương.
Cách viết
龙
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 水龙头 — vòi nước
- 龙头企业 — doanh nghiệp đầu tàu
- 龙头产业 — ngành mũi nhọn
Từ cùng chữ
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
- 来龙去脉láilóng-qùmàiđầu đuôi ngọn ngành; toàn bộ ngọn nguồn sự việc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.