Từ điển HSK / 水龙头
水龙头
Hán Việt: thuỷ long đầudanh từHSK 3.0 cấp 7-9
vòi nước
Tốc độ
Ví dụ
请随手关好水龙头,节约用水。
qǐng suíshǒu guān hǎo shuǐlóngtóu, jiéyuē yòngshuǐ.
Xin tiện tay khóa vòi nước để tiết kiệm nước.
Cách viết
水
龙
头
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 拧开水龙头 — vặn mở vòi nước
- 关紧水龙头 — khóa chặt vòi nước
- 厨房水龙头 — vòi nước nhà bếp
Từ cùng chữ
水 thuỷCả họ 57 từ →
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 沙龙shālóngsalon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
- 来龙去脉láilóng-qùmàiđầu đuôi ngọn ngành; toàn bộ ngọn nguồn sự việc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.