Từ điển HSK / 沙龙
沙龙
Hán Việt: sa longdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
salon; buổi gặp mặt giao lưu (văn nghệ, học thuật)
Tốc độ
Ví dụ
每个月他们都会举办一次读书沙龙。
měi ge yuè tāmen dōu huì jǔbàn yí cì dúshū shālóng.
Mỗi tháng họ đều tổ chức một buổi salon đọc sách.
Cách viết
沙
龙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 文学沙龙 — salon văn học
- 读书沙龙 — salon đọc sách
- 举办沙龙 — tổ chức salon
Từ cùng chữ
沙 sa
龙 longCả họ 12 từ →
- 恐龙kǒnglóngkhủng long
- 龙头lóngtóuvòi nước; đầu tàu; đơn vị dẫn đầu, giữ vai trò tiên phong (nghĩa bóng)
- 跑龙套pǎolóngtàođóng vai quần chúng, làm vai phụ vặt; làm chân sai vặt không quan trọng
- 水龙头shuǐlóngtóuvòi nước
- 画龙点睛huàlóng-diǎnjīngđiểm nhãn cho rồng; thêm nét/lời then chốt khiến toàn cục bừng sáng, sinh động
- 来龙去脉láilóng-qùmàiđầu đuôi ngọn ngành; toàn bộ ngọn nguồn sự việc
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.