Từ điển HSK / 长沙
长沙
ChángshāHán Việt: ✓ trường sadanh từ
Trường Sa (địa danh Trung Quốc)
Ví dụ
他打算下个月去长沙。
Tā dǎsuàn xià gè yuè qù Chángshā.
Anh ấy định tháng sau đi Trường Sa.
Cách viết
长
沙
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 去长沙 — đi Trường Sa
- 长沙人 — người Trường Sa
- 长沙的天气 — thời tiết Trường Sa
Từ cùng chữ
长 trườngCả họ 37 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.