Từ điển HSK / 沙漠
沙漠
Hán Việt: ✓ sa mạcdanh từHSK 3.0 cấp 5
sa mạc
Tốc độ
Ví dụ
骆驼能在沙漠里长时间行走。
luòtuo néng zài shāmò lǐ cháng shíjiān xíngzǒu.
Lạc đà có thể đi lại lâu trong sa mạc.
Cách viết
沙
漠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 穿越沙漠 — băng qua sa mạc
- 沙漠地区 — vùng sa mạc
- 一片沙漠 — một vùng sa mạc
Từ cùng chữ
沙 sa
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.