Từ điển HSK / 冷漠
冷漠
Hán Việt: lãnh mạctính từHSK 3.0 cấp 7-9
lãnh đạm; thờ ơ; dửng dưng, lạnh lùng vô cảm
Tốc độ
Ví dụ
面对求助,路人竟如此冷漠。
miànduì qiúzhù, lùrén jìng rúcǐ lěngmò.
Trước lời cầu cứu, người qua đường lại dửng dưng đến vậy.
Cách viết
冷
漠
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 冷漠无情 — lãnh đạm vô tình
- 神情冷漠 — vẻ mặt dửng dưng
- 冷漠相待 — đối xử lãnh đạm
Từ cùng chữ
冷 lãnhCả họ 13 từ →
- 寒冷hánlěnglạnh giá, giá rét
- 冷静lěngjìngbình tĩnh, điềm tĩnh
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 冷冻lěngdòngđông lạnh; cấp đông
- 冷酷lěngkùlạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm, không tình cảm
- 冷落lěngluòquạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.