Cây Hán Việt / 冷

冷

lěngHán Việt: lãnhcấp 1

lạnh

Trang chữ 冷 →

13 từ ghép chứa 冷 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.