Từ điển HSK / 泼冷水
泼冷水
Hán Việt: bát lãnh thuỷđộng từHSK 7–9
dội gáo nước lạnh; làm nhụt chí, dập tắt nhiệt tình của người khác
Ví dụ
大家干劲正足,你就别泼冷水了。
dàjiā gànjìn zhèng zú, nǐ jiù bié pō lěngshuǐ le.
Mọi người đang hăng hái, cậu đừng dội gáo nước lạnh nữa.
Cách viết
泼
冷
水
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 别泼冷水 — đừng dội gáo nước lạnh
- 给他泼冷水 — dội nước lạnh vào anh ấy
- 泼了一盆冷水 — dội một chậu nước lạnh
Từ cùng chữ
冷 lãnhCả họ 13 từ →
- 寒冷hánlěnghàn lãnhlạnh giá, giá rét
- 冷静lěngjìnglãnh tĩnhbình tĩnh, điềm tĩnh
- 冷淡lěngdànlãnh đạmlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 冷冻lěngdònglãnh đôngđông lạnh; cấp đông
- 冷酷lěngkùlãnh khốclạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm, không tình cảm
- 冷落lěngluòlãnh lạcquạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.