Từ điển HSK / 泼冷水

泼冷水

Hán Việt: bát lãnh thuỷđộng từHSK 7–9

dội gáo nước lạnh; làm nhụt chí, dập tắt nhiệt tình của người khác

Ví dụ

大家干劲正足,你就别泼冷水了。

dàjiā gànjìn zhèng zú, nǐ jiù bié pō lěngshuǐ le.

Mọi người đang hăng hái, cậu đừng dội gáo nước lạnh nữa.

Cách viết

泼
冷
水

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 别泼冷水 — đừng dội gáo nước lạnh
  • 给他泼冷水 — dội nước lạnh vào anh ấy
  • 泼了一盆冷水 — dội một chậu nước lạnh

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK