Từ điển HSK / 冷气
冷气
Hán Việt: lãnh khídanh từHSK 3.0 cấp 7-9
hơi lạnh; máy điều hoà (không khí lạnh)
Tốc độ
Ví dụ
屋里开着冷气,十分凉爽。
wū lǐ kāizhe lěngqì, shífēn liángshuǎng.
Trong phòng đang bật điều hoà, rất mát mẻ.
Cách viết
冷
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 开冷气 — bật điều hoà
- 冷气充足 — hơi lạnh dồi dào
- 一股冷气 — một luồng hơi lạnh
Từ cùng chữ
冷 lãnhCả họ 13 từ →
- 寒冷hánlěnglạnh giá, giá rét
- 冷静lěngjìngbình tĩnh, điềm tĩnh
- 冷淡lěngdànlạnh nhạt; thờ ơ; (buôn bán) ế ẩm, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; hờ hững; bỏ mặc
- 冷冻lěngdòngđông lạnh; cấp đông
- 冷酷lěngkùlạnh lùng tàn nhẫn; nhẫn tâm, không tình cảm
- 冷落lěngluòquạnh quẽ; vắng vẻ; lạnh lẽo, đìu hiu; đối xử lạnh nhạt; ghẻ lạnh; bỏ rơi, hắt hủi
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.