Từ điển HSK / 空气

空气

Hán Việt: ✓ không khídanh từHSK 3.0 cấp 4

không khí

Tốc độ

Ví dụ

山里的空气特别新鲜。

shān lǐ de kōngqì tèbié xīnxiān.

Không khí trong núi đặc biệt trong lành.

Cách viết

空
气

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 新鲜空气 — không khí trong lành
  • 空气污染 — ô nhiễm không khí
  • 呼吸空气 — hít thở không khí

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK