Từ điển HSK / 空气
空气
Hán Việt: ✓ không khídanh từHSK 3.0 cấp 4
không khí
Tốc độ
Ví dụ
山里的空气特别新鲜。
shān lǐ de kōngqì tèbié xīnxiān.
Không khí trong núi đặc biệt trong lành.
Cách viết
空
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 新鲜空气 — không khí trong lành
- 空气污染 — ô nhiễm không khí
- 呼吸空气 — hít thở không khí
Từ cùng chữ
空 khôngCả họ 28 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.