Từ điển HSK / 力气
力气
Hán Việt: lực khídanh từHSK 3.0 cấp 4
sức lực, sức
Tốc độ
Ví dụ
我饿得一点力气都没有。
wǒ è de yìdiǎn lìqi dōu méiyǒu.
Tôi đói đến mức không còn chút sức nào.
Cách viết
力
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 有力气 — có sức
- 没力气 — không có sức
- 用力气 — dùng sức
Từ cùng chữ
力 lựcCả họ 69 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.