Từ điển HSK / 力气

力气

Hán Việt: lực khídanh từHSK 3.0 cấp 4

sức lực, sức

Tốc độ

Ví dụ

我饿得一点力气都没有。

wǒ è de yìdiǎn lìqi dōu méiyǒu.

Tôi đói đến mức không còn chút sức nào.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 力气có sức
  • 力气không có sức
  • 力气dùng sức

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK