Từ điển HSK / 生气

生气

Hán Việt: sinh khíđộng từHSK 3.0 cấp 3

tức giận; nổi giận

Tốc độ

Ví dụ

他听了这句话很生气

tā tīng le zhè jù huà hěn shēngqì.

Nghe câu này anh ấy rất tức giận.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 生气giận rồi
  • 生气đừng giận
  • 生气rất tức giận

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK