Từ điển HSK / 生气
生气
Hán Việt: sinh khíđộng từHSK 3.0 cấp 3
tức giận; nổi giận
Tốc độ
Ví dụ
他听了这句话很生气。
tā tīng le zhè jù huà hěn shēngqì.
Nghe câu này anh ấy rất tức giận.
Cách viết
生
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 生气了 — giận rồi
- 别生气 — đừng giận
- 很生气 — rất tức giận
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.