Cây Hán Việt / 气

气

qìHán Việt: khícấp 4

sự tức giận, hơi giận; tức giận; làm cho tức

Trang chữ 气 →

66 từ ghép chứa 气 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.