Từ điển HSK / 运气
运气
Hán Việt: vận khídanh từHSK 3.0 cấp 5
vận may, may rủi
Tốc độ
Ví dụ
这次能中奖完全是靠运气。
zhè cì néng zhòngjiǎng wánquán shì kào yùnqi.
Lần này trúng thưởng hoàn toàn là nhờ may mắn.
Cách viết
运
气
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 运气好 — vận may tốt
- 碰运气 — thử vận may
- 运气不好 — vận xui
Từ cùng chữ
运 vậnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.